immure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
immure ngoại động từ /ɪ.ˈmjʊr/
- Cầm tù, giam hãm.
- to immure oneself — xa lánh mọi người sống đơn độc, giam mình trong bốn bức tường
- Xây vào trong tường, chôn vào trong tường; vây tường xung quanh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)