impale
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
impale ngoại động từ /ɪm.ˈpeɪɫ/
- Đâm qua, xiên qua.
- Đóng cọc xiên qua (người... ) (một lối hình phạt xưa).
- (Nghĩa bóng) Làm chết đứng, làm ngây người.
- to be impaled by a sudden piece of news — bị một tin đột ngột làm ngây người
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Rào bằng cọc, quây quanh bằng cọc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)