impanation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

impanation gc

  1. (Tôn giáo) Thuyết bánh thánh (của Luy-te).

Tham khảo[sửa]