impassible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
impassible ((cũng) impassive)
- Trơ trơ, không xúc động, không mủi lòng, không động lòng, vô tình.
- Không biết đau đớn.
- Không thể làm tổn thương được.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impassible /ɛ̃.pa.sibl/ |
impassibles /ɛ̃.pa.sibl/ |
| Giống cái | impassible /ɛ̃.pa.sibl/ |
impassibles /ɛ̃.pa.sibl/ |
impassible /ɛ̃.pa.sibl/
- Không động lòng, trơ ì, thản nhiên.
- Rester impassible en présence d’un danger — thản nhiên trước nguy hiểm
- (Tôn giáo) Thoát khỏi đau đớn.
[sửa] Trái nghĩa
- Agité, ému, énervé, impressionnable, troublé
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)