impediment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
impediment /ɪm.ˈpɛ.də.mənt/
- Sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại.
- Điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo; điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú.
- impediment in one's speech — sự nói lắp
- (Số nhiều) (từ hiếm, nghĩa hiếm) đồ đạc hành lý (của quân đội).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)