impedimenta

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

impedimenta số nhiều /ˌɪm.ˌpɛ.də.ˈmɛn.tə/

  1. Đồ đạc hành lý (của quân đội).

Tham khảo[sửa]