imperative

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

Cấp nguyên
imperative

Cấp so sánh
more imperative

Cao cấp
most imperative

imperative (cấp so sánh more imperative, cao cấp most imperative) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/

  1. Cấp bách, khẩn thiết.
    an imperative need — một nhu cầu cấp bách
  2. Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế.
    imperative orders — mệnh lệnh có tính chất bắt buộc
  3. tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh.
    an imperative gesture — một cử chỉ có tính chất mệnh lệnh
  4. (Ngôn ngữ học) Mệnh lệnh.
    the imperative mood — lối mệnh lệnh

Danh từ

Số ít
imperative

Số nhiều
imperatives

imperative (số nhiều imperatives) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/

  1. Mệnh lệnh.
  2. Điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc.
  3. Nhu cầu.
  4. (Ngôn ngữ học) Lối mệnh lệnh; động từ ở lối mệnh lệnh.

Tham khảo