imperative
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
imperative (cấp hơn more imperative, cấp nhất most imperative) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
- Cấp bách, khẩn thiết.
- an imperative need — một nhu cầu cấp bách
- Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế.
- imperative orders — mệnh lệnh có tính chất bắt buộc
- Có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh.
- an imperative gesture — một cử chỉ có tính chất mệnh lệnh
- (Ngôn ngữ học) Mệnh lệnh.
- the imperative mood — lối mệnh lệnh
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
imperative (số nhiều imperatives) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
- Mệnh lệnh.
- Điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc.
- Nhu cầu.
- (Ngôn ngữ học) Lối mệnh lệnh; động từ ở lối mệnh lệnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)