impetuous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

impetuous /ɪm.ˈpɛtʃ.wəsµ;ù .ˈpɛ.tʃə./

  1. Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt.
    an impetuous storm — cơn bão dữ dội
    an impetuous attack — cuộc tấn công mãnh liệt
    an impetuous rain — mưa xối xả
  2. Bốc, hăng.

Tham khảo[sửa]