implicit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh implicitus, từ implicō.
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
implicit (cấp hơn more implicit, cấp nhất most implicit) /ɪm.ˈplɪ.sɪt/
- Ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng.
- an implicit threat — mối đe doạ ngầm
- Hoàn toàn tuyệt đối.
- implicit obedience — sự tuân lệnh tuyệt đối
- (Toán học) Ẩn.
- implicit function — hàm ẩn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Vướng nhau.
[sửa] Đồng nghĩa
- ngấm
- hoàn toàn tuyệt đối
[sửa] Trái nghĩa
- ngấm
- ẩn
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)