impluvium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

impluvium

  1. Thống hứng nước mưa ((từ cổ, nghĩa cổ) La-mã).

Tham khảo[sửa]