imponderable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
imponderable /ˌɪm.ˈpɑːn.də.rə.bəl/
- (Vật lý) Không có trọng lượng; rất nhẹ.
- Không thể cân được, không thể đo lường được.
- (Nghĩa bóng) Không thể lường được.
[sửa] Danh từ
imponderable /ˌɪm.ˈpɑːn.də.rə.bəl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)