imposer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

imposer /ɪm.ˈpoʊ.zɜː/

  1. Người bắt phải chịu, người bắt phải gánh vác, người bắt phải cáng đáng.
  2. Người đánh lừa tống ấn, người đánh tráo.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

imposer ngoại động từ /ɛ̃.pɔ.ze/

  1. Đánh thuế.
    Imposer une marchandise — đánh thuế một món hàng
  2. Bắt phải (chịu); áp đặt.
    Imposer de dures conditions à l’adversaire — áp đặt những điều kiện nghiệt ngã cho đối phương
    Imposer silence — bắt phải im lặng, bịt miệng
    Imposer le respect — khiến phải kính nể
    Imposer les mains — (tôn giáo) đặt tay lên để ban phúc (cho ai).
    imposer une page — (ngành in) lên trang

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Nội động từ

imposer nội động từ /ɛ̃.pɔ.ze/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Làm cho phải kính nể.
    Sa fermeté impose — tính cương nghị của ông ta làm cho mọi người phải kính trọng
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Lừa phỉnh.
    Imposer à quelqu'un — lừa phỉnh ai
    en imposer — buộc phải kính nể; bắt phải phục tùng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa