impossible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
impossible /(ˌ)ɪm.ˈpɑː.sə.bəl/
- Không thể làm được.
- an impossible task — một công việc không thể làm được
- Không thể có được, không thể xảy ra được.
- an impossible story — một câu chuyện không thể có được
- Không thích hợp, không tiện, không dễ dàng.
- (Thông tục) Quá quắt, quá đáng, không thể chịu được.
- an impossible fellow — thằng cha quá quắt, không thể chịu được
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impossible /ɛ̃.pɔ.sibl/ |
impossibles /ɛ̃.pɔ.sibl/ |
| Giống cái | impossible /ɛ̃.pɔ.sibl/ |
impossibles /ɛ̃.pɔ.sibl/ |
impossible /ɛ̃.pɔ.sibl/
- Không thể có, không thể được.
- Solution impossible — giải pháp không thể được
- Rất khó.
- Passage impossible — lối đi rất khó
- Kỳ quặc.
- Avoir des goûts impossibles — có những sở thích kỳ quặc
- (Thân) Không chịu nổi, khó chơi.
- Caractère impossible — tính khó chơi
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| impossible /ɛ̃.pɔ.sibl/ |
impossibles /ɛ̃.pɔ.sibl/ |
impossible gđ /ɛ̃.pɔ.sibl/
- Cái không thể được.
- Vaincre l’impossible — thắng cái không thể được
- à cœur vaillant, rien d’impossible — xem vaillant
- à l’impossible, nul n'est tenu — không thể buộc người ta làm những gì không làm được
- faire l’impossible pour... — cố gắng hết sức để...
- par impossible — vạn nhất
- Si, par impossible, il réussissait — nếu vạn nhất nó thành công
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)