impracticable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
impracticable /ˌɪm.ˈpræk.tɪ.kə.bəl/
- Không thể thi hành được, không thể thực hiện được.
- an impracticable plan — một kế hoạch không thể thực hiện được
- Khó dùng, không thể điều khiển được (dụng cụ, đồ dùng... ).
- Không thể qua được, không thể đi được.
- an impracticable road — một con đường xấu không thể đi được
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Khó chơi, khó giao du.
- an impracticable fellow — một gã khó chơi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)