impracticable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

impracticable /ˌɪm.ˈpræk.tɪ.kə.bəl/

  1. Không thể thi hành được, không thể thực hiện được.
    an impracticable plan — một kế hoạch không thể thực hiện được
  2. Khó dùng, không thể điều khiển được (dụng cụ, đồ dùng... ).
  3. Không thể qua được, không thể đi được.
    an impracticable road — một con đường xấu không thể đi được
  4. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Khó chơi, khó giao du.
    an impracticable fellow — một gã khó chơi

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa