impregnable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
impregnable /ɪm.ˈprɛɡ.nə.bəl/
- Không thể đánh chiếm được.
- an impregnable fortress — pháo đài không thể đánh chiếm được
- Vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được.
- impregnable arguments — lý lẽ vững vàng
- impregnable belief — lòng tin không gì lay chuyển được
- Có thể thụ tinh (trứng).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)