impuls
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | impuls | impulsen |
| Số nhiều | impulser | impulsene |
impuls gđ
- sự gợi cảm hứng, nguồn cảm, gợi ý.
- en plutselig impuls
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)