in that

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Liên từ [sửa]

in that

  1. chỗ; tại vì, bởi vì. Chỉ cách thức (manner).
    The dictionary was helpful in that it gave examples. — Từ điển có lợi ở chỗ đưa ra ví dụ.

Cách dùng [sửa]

  1. In that + mệnh đề, mệnh đề.
  2. Mệnh đề + in that + mệnh đề.

Từ liên hệ [sửa]