inadapté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inadapté /i.na.dap.te/ |
inadaptés /i.na.dap.te/ |
| Giống cái | inadaptée /i.na.dap.te/ |
inadaptées /i.na.dap.te/ |
inadapté /i.na.dap.te/
- Không thích nghi, không thích ứng.
- Des méthodes de travail inadaptées à la vie moderne — những phương pháp làm việc không phù hợp với cuộc sống hiện đại
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)