inadequate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
inadequate /.kwət/
- Không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng.
- the inadequate settlement of a problem — việc giải quyết không thoả đáng một vấn đề
- Không đủ, không đầy đủ, thiếu.
- inadequate information — tin tức không đầy đủ
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Không thể thích nghi đầy đủ với xã hội; không trưởng thành được về tâm lý.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)