incandescent

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

incandescent /.sᵊnt/

  1. Nóng sáng.
    incandescent lamp — đèn nóng sang
  2. Sáng chói, sáng rực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    the incandescent zeal of youth — nhiệt tình sáng chói của tuổi trẻ
    an incandescent masterwork — một kiệt tác sáng chói

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực incandescent
/ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/
incandescents
/ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/
Giống cái incandescente
/ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃t/
incandescentes
/ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃t/

incandescent /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/

  1. Nóng sáng.
  2. (Nghĩa bóng) Sục sôi.
    Une foule incandescente — đám đông sục sôi

Trái nghĩa

Tham khảo