incandescent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
incandescent /.sᵊnt/
- Nóng sáng.
- incandescent lamp — đèn nóng sang
- Sáng chói, sáng rực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the incandescent zeal of youth — nhiệt tình sáng chói của tuổi trẻ
- an incandescent masterwork — một kiệt tác sáng chói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incandescent /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/ |
incandescents /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/ |
| Giống cái | incandescente /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃t/ |
incandescentes /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃t/ |
incandescent /ɛ̃.kɑ̃.de.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)