incapacity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
incapacity /ˌɪn.kə.ˈpæ.sə.ti/
- Sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực.
- (Pháp lý) Sự thiếu tư cách.
- his incapacity to stand foe elections — sự thiếu tư cách ra ứng c
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)