incessible
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Pháp
Tính từ
incessible
- (Luật học, pháp lý) Không thể nhường lại.
- Les pensions sont incessibles — tiền trợ cấp không thể nhường lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
incessible