incidence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

incidence /ˈɪnt.sə.dənts/

  1. Sự rơi vào, sự tác động vào.
    what is the incidence of the tax? — thuế đó ai phải chịu?, thuế đó rơi vào ai?
  2. (Toán học) , (vật lý) sự rơi, sự tới.
    point of incidence — điểm rơi
    angle of incidence — góc tới
    oblique incidence — sự tới xiên góc
    normal incidence — sự tới thẳng góc
  3. Phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động.
  4. (Y học) Tỷ lệ mắc phải (bệnh gì).
    a low incidence of tuberculosit — tỷ lệ mắc bệnh lao thấp

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
incidence
/ɛ̃.si.dɑ̃s/
incidences
/ɛ̃.si.dɑ̃s/

incidence gc /ɛ̃.si.dɑ̃s/

  1. (Vật lý học) Sự tới.
    Angle d’incidence — góc tới
  2. (Kinh tế) Tài chánh sự gánh (một thứ thuế).
  3. Hậu quả, tác động.
    Les incidences d’une réforme — những hậu quả của một cải cách

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa