incipience
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
incipience /ɪn.ˈsɪ.pi.ənts/
- Sự chớm, sự chớm nở, sự mới bắt đầu, sự phôi thai.
- Giai đoạn chớm nở, giai đoạn bắt dầu, giai đoạn phôi thai.
- in incipience — lúc mới bắt đầu, lúc chớm nở, lúc phôi thai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)