incisive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

incisive /ɪn.ˈsɑɪ.sɪv/

  1. Sắc bén; nhọn.
    an incisive knife — con dao sắc
  2. Sắc sảo, sâu sắc.
    an incisive mind — trí óc sắc sảo
  3. Thấm thía, chua cay.
    an incisive criticism — lời phê bình thấm thía

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa