inclement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inclement /ˌɪn.ˈklɛ.mənt/
- Khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hà khắc, khắc nghiệt (người).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)