incoherent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
incoherent /.ənt/
- Không mạch lạc, không rời rạc.
- incoherent ideas — ý nghĩ không mạch lạc
- incoherent speech — bài nói rời rạc, không mạch lạc
- Nói không mạch lạc, nói lảm nhảm, nói không ăn nhập vào đâu (người say rượu... ).
- Táp nham (mớ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)