incommunicability
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
incommunicability
- Tính không thể truyền đạt được, tính không thể biết được, tính không thể thông tri được, tính không thể nói ra được.
- Tính lầm lì, tính không cởi m.
Tham khảo [sửa]