incomprehensive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

incomprehensive

  1. Không bao hàm.
  2. Chậm hiểu, hiểu kém, hiểu ít.

Tham khảo[sửa]