inconclusive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

inconclusive /ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv/

  1. Không đi đến kết luận, bỏ lửng; không quyết định, không xác định; không thuyết phục được.
    inconclusive argument — lý lẽ lửng lơ không thuyết phục được
    inconclusive evidence — chứng cớ không xác định (không thuyết phục được)
  2. Không đem lại kết quả cuối cùng.
    an inconclusive experiment — một cuộc thí nghiệm không có kết quả

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa