inconclusive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inconclusive /ˌɪn.kən.ˈkluː.sɪv/
- Không đi đến kết luận, bỏ lửng; không quyết định, không xác định; không thuyết phục được.
- inconclusive argument — lý lẽ lửng lơ không thuyết phục được
- inconclusive evidence — chứng cớ không xác định (không thuyết phục được)
- Không đem lại kết quả cuối cùng.
- an inconclusive experiment — một cuộc thí nghiệm không có kết quả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)