inconnu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Danh từ

inconnu

  1. Người lạ mặt.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực inconnu
/ɛ̃.kɔ.ny/
inconnus
/ɛ̃.kɔ.ny/
Giống cái inconnue
/ɛ̃.kɔ.ny/
inconnues
/ɛ̃.kɔ.ny/

inconnu /ɛ̃.kɔ.ny/

  1. Không biết, chưa biết.
    Les causes du décès restent inconnues — nguyên nhân vụ chết vẫn chưa biết
    Quantité inconnue d’une équation — đại lượng chưa biết của một phương trình
  2. Lạ, xa lạ, mới lạ.
    Un homme inconnu — một người xa lạ
    Un pays inconnu — một xứ xa lạ
    Sensation inconnue — cảm giác mới lạ
  3. Không ai biết, chưa ai biết tiếng, vô danh.
    Artiste inconnu — nghệ sĩ chưa ai biết tiếng
    Tombeau du Soldat Inconnu — nấm mồ chiến sĩ vô danh

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
inconnu
/ɛ̃.kɔ.ny/
inconnus
/ɛ̃.kɔ.ny/

inconnu /ɛ̃.kɔ.ny/

  1. Người lạ.
  2. Cái chưa biết.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa