inconnu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
inconnu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconnu /ɛ̃.kɔ.ny/ |
inconnus /ɛ̃.kɔ.ny/ |
| Giống cái | inconnue /ɛ̃.kɔ.ny/ |
inconnues /ɛ̃.kɔ.ny/ |
inconnu /ɛ̃.kɔ.ny/
- Không biết, chưa biết.
- Les causes du décès restent inconnues — nguyên nhân vụ chết vẫn chưa biết
- Quantité inconnue d’une équation — đại lượng chưa biết của một phương trình
- Lạ, xa lạ, mới lạ.
- Un homme inconnu — một người xa lạ
- Un pays inconnu — một xứ xa lạ
- Sensation inconnue — cảm giác mới lạ
- Không ai biết, chưa ai biết tiếng, vô danh.
- Artiste inconnu — nghệ sĩ chưa ai biết tiếng
- Tombeau du Soldat Inconnu — nấm mồ chiến sĩ vô danh
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inconnu /ɛ̃.kɔ.ny/ |
inconnus /ɛ̃.kɔ.ny/ |
inconnu gđ /ɛ̃.kɔ.ny/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)