inconscient
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
| Giống cái | inconsciente /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃t/ |
inconscientes /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃t/ |
inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/
- Vô ý thức.
- Không ý thức, không tự giác.
- Geste inconscient — cử chỉ không tự giác
- La vie inconsciente des végétaux — đời sống không ý thức của thực vật
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
| Giống cái | inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inconscient /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscients /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/ |
inconscient gđ /ɛ̃.kɔ̃.sjɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)