inconsistent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inconsistent /.tənt/
- Mâu thuẫn nhau, trái nhau; không trước sau như một.
- words inconsistent with deeds — lời nói mâu thuẫn với việc làm
- an inconsistent account — bài tường thuật đầy mâu thuẫn (không trước sau như một)
- action inconsistent with the law — hành động trái với pháp luật
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)