incontinence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
incontinence /ˌɪn.ˈkɑːn.tᵊn.ənts/
- Sự không kiềm chế được, sự không kìm lại được, sự không thể dằn lại được.
- Dục vọng không thể kiềm chế được; sự hoang dâm vô độ.
- (Y học) Sự không giữ được, sự không cầm được (ỉa đùn, đái dầm... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incontinence /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃s/ |
incontinences /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃s/ |
incontinence gc /ɛ̃.kɔ̃.ti.nɑ̃s/
- Sự không chừng mực, sự buông tuồng.
- Incontinence de langage sự ăn nói buông —
- ', 'french', 'on')"tuồng.
- (Y học) Sự không kềm chế.
- ','french','on')"được —
- Incontinence d’urine — sự đái không kềm chế được, sự đái dầm
- Incontinence des matières fécales — sự ỉa không kềm chế được, sự ỉa đùn
- (Văn học) Sự không tiết dục, sự không chế dục, sự hoang dâm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)