incorporer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
incorporer ngoại động từ /ɛ̃.kɔʁ.pɔ.ʁe/
- Trộn.
- Incorporer des œufs dans une sauce — trộn trứng vào nước xốt
- Cho vào, sáp nhập.
- Incorporer une terre — sáp nhập một mảnh đất
- (Quân sự) Phiên chế.
- Incorporer un conscrit dans un bataillon — phiên chế tân binh vào một tiểu đoàn
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)