increvable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | increvable /ɛ̃.kʁǝ.vabl/ |
increvables /ɛ̃.kʁǝ.vabl/ |
| Giống cái | increvable /ɛ̃.kʁǝ.vabl/ |
increvables /ɛ̃.kʁǝ.vabl/ |
increvable /ɛ̃.kʁǝ.vabl/
- Không nổ vỡ được.
- Une chambre à air increvable — cái săm không nổ vỡ được
- (Bóng, thông tục) Không biết mệt.
- Cheval increvable — con ngựa không biết mệt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)