indatable
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
indatable
- Không định được ngày tháng.
- Document indatable — tư liệu không định được ngày tháng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)