indeed
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
indeed /ɪn.ˈdid/
- Thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là.
- I was indeed very glad to hear the news — tôi quả thực rất vui mừng khi nghe tin ấy
- thank you very much indeed — thực rất cảm ơn ông
- he is, indeed a clever man — anh ta quả thực là một người thông minh
- yes, indeed! — có, thực mà indeed
- no, indeed! — không, thực mà!
- this seeming reason for sorrow is indeed one for joy — cái có vẻ là lý do làm cho buồn thì thực lại là một lý do làm cho vui
- Thực vậy ư, thế à, vậy à, thế.
- he spoke to me about you indeed - Oh, indeed! — ông ta nói với tôi về anh ồ, thực vậy ư!
- who is this Mr. Smith? - who is he indeed? — ông Xmít này là ai đây? ừ, ông ấy là ai thế?
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)