indefensible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
indefensible /.ˈfɛnt.sə.bəl/
- Không thể bảo vệ được, không thể phòng thủ được; không thể chống giữ được.
- Không thể bào chữa được; không thể biện hộ được; không thể bênh vực được.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)