indelible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
indelible /ɪn.ˈdɛ.lə.bəl/
- Không thể gột sạch, không thể tẩy sạch, còn vết mãi.
- indelible ink — mực không tẩy được
- an indelible shame — một sự nhục nhã không bao giờ rửa được
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)