indemnitaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
indemnitaire
- (Có tính chất) Bồi thường.
- Allocation indemnitaire — trợ cấp bồi thường
[sửa] Danh từ
indemnitaire
- (Luật học, pháp lý) Người được bồi thường.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)