independent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

independent /ˌɪn.də.ˈpɛn.dənt/

  1. Độc lập.
    an independent state — một quốc gia độc lập
    independent research — sự nghiên cứu độc lập
    independent clause — (ngôn ngữ học) mệnh đề đọc lập
  2. Không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc.
    to be independent of something — không phụ thuộc vào cái gì
  3. Đủ sung túc, không cần phải làm ăn để kiếm sống.
    an independent income — tiền thu nhập đủ sung túc
  4. Tự nó đã giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm.
    independent proofs — những bằng chứng tự chúng đã có giá trị

[sửa] Danh từ

independent /ˌɪn.də.ˈpɛn.dənt/

  1. Người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc.
  2. (Chính trị) Người không đảng phái, người độc lập.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa