indicateur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indicateur /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
indicateurs /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
| Giống cái | indicatrice /ɛ̃.di.kat.ʁis/ |
indicatrices /ɛ̃.di.kat.ʁis/ |
indicateur /ɛ̃.di.ka.tœʁ/
- Chỉ, chỉ bảo.
- Poteau indicateur — cột chỉ báo
- Chỉ thị.
- Plante indicatrice — (thực vật học) cây chỉ thị
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indicateur /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
indicateurs /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
| Giống cái | indicateur /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
indicateurs /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
indicateur /ɛ̃.di.ka.tœʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| indicateur /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
indicateurs /ɛ̃.di.ka.tœʁ/ |
indicateur gđ /ɛ̃.di.ka.tœʁ/
- Sách chỉ dẫn.
- L’indicateur des rues de Hanoï — sách chỉ dẫn đường phố Hà Nội
- (Kỹ thuật) Cái chỉ báo, đồng hồ.
- Indicateur de pression — cái chỉ báo áp suất, đồng hồ áp suất
- Indicateur altimétrique — đồng hồ chỉ độ cao
- Indicateur d’angle — đồng hồ chỉ góc
- Indicateur de cap — đồng hồ chỉ hướng mũi tàu
- Indicateur de décharge — đồng hồ đo độ phóng điện
- Indicateur de direction — thiết bị chỉ hướng
- Indicateur d’incendie — thiết bị báo hoả hoạn
- Indicateur de niveau d’eau — thiết bị chỉ mức nước
- Indicateur de nombre de tours — đồng hồ vòng quay
- Indicateur de position — đồng hồ định vị
- Indicateur de route — bảng chỉ đường
- Indicateur de température de l’huile — đồng hồ báo nhiệt độ dầu
- Indicateur de vitesse — đồng hồ tốc độ, tốc kế
- (Hóa học) Chất chỉ thị.
- Indicateur coloré — chỉ thị màu
- Indicateur radio-actif — chất chỉ thị phóng xạ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)