indifference
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
indifference (không đếm được) /ɪn.ˈdɪ.fɜːnts/
- Sự lãnh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự dửng dưng; sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quan.
- Tính trung lập; thái độ trung lập, thái độ không thiên vị.
- Sự không quan trọng.
- a matter of indifference — vấn đề không quan trọng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)