indirect
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
indirect /ˌɪn.də.ˈrɛkt/
- Gián tiếp.
- an indirect reply — câu trả lời gián tiếp
- an indirect result — kết quả gián tiếp
- Không thẳng, quanh co.
- an indirect road — con đường quanh co
- Không thẳng thắn, uẩn khúc, gian lận, bất lương.
- indirect dealing — sự gian lận, sự bất lương
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indirect /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
indirects /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
| Giống cái | indirecte /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
indirectes /ɛ̃.di.ʁɛkt/ |
indirect /ɛ̃.di.ʁɛkt/
- Không thẳng một mạch, quanh co.
- Itinéraire indirect — hành trình quanh co
- Gián tiếp.
- Influence indirecte — ảnh hưởng gián tiếp
- Complément indirect — (ngôn ngữ học) bổ ngữ gián tiếp
- Contributions indirectes — thuế gián thu
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)