inductive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inductive /ɪn.ˈdək.tɪv/
- Quy nạp.
- the inductive method — phương pháp quy nạp
- (Điện học) Cảm ứng.
- inductive current — dòng điện cảm ứng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)