indulgent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

indulgent /ɪn.ˈdəl.dʒənt/

  1. Hay nuông chiều, hay chiều theo.
  2. Khoan dung.
    to be indulgent towards someone's faults — khoan dung đối với lỗi lầm của ai

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực indulgent
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃/
indulgents
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃/
Giống cái indulgente
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃t/
indulgentes
/ɛ̃.dyl.ʒɑ̃t/

indulgent /ɛ̃.dyl.ʒɑ̃/

  1. Khoan dung, độ lượng.
    Un père indulgent — người cha khoan dung
    Appréciations indulgentes — những nhận xét độ lượng

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]