induré
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indurée /ɛ̃.dy.ʁe/ |
indurée /ɛ̃.dy.ʁe/ |
| Giống cái | indurée /ɛ̃.dy.ʁe/ |
indurée /ɛ̃.dy.ʁe/ |
induré
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)