ineligible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
ineligible /ˌɪ.ˈnɛ.lə.dʒə.bəl/
- Không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân.
[sửa] Danh từ
ineligible /ˌɪ.ˈnɛ.lə.dʒə.bəl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)