inentamé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inentamé /i.nɑ̃.ta.me/ |
inentamées /i.nɑ̃.ta.me/ |
| Giống cái | inentamée /i.nɑ̃.ta.me/ |
inentamées /i.nɑ̃.ta.me/ |
inentamé /i.nɑ̃.ta.me/
- còn nguyên vẹn
-
- Trésor inentamé — kho của còn nguyên vẹn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)